Alphabetical Directory
Words Starting with ‘F’
Found 779 words in English → Vietnamese
Page 12 of 13
All Words Starting with ‘F’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsfreud
Freud
freudian
Freud
friar
tu sĩ
friction
ma sát
friday
thứ Sáu
fridays
các ngày thứ Sáu
fridge
tủ lạnh
fried
chiên
friedman
Friedman
friedrich
Friedrich
friend
bạn
friendly
thân thiện
friendship
tình bạn
fries
khoai tây chiên
frigging
khốn kiếp
fright
sự sợ hãi
frightened
sợ hãi
frightening
đáng sợ
frightful
kinh khủng
frightfully
cực kỳ
frigid
lạnh lẽo
fringe
vạt áo
frisbee
đĩa bay
frisco
Frisco
frisk
lục soát
frisky
tinh nghịch
fritz
hỏng
frivolous
phù phiếm
fro
lại
frock
váy
frog
ếch
frogs
ếch
frolic
vui đùa
from
từ
frontgate
cổng chính
frontline
tiền tuyến
frontpage
trang nhất
fronts
mặt trận
frostbite
tê cóng
frosting
kem phủ bánh
frosty
lạnh giá
frown
cau mày
froze
đóng băng
frozen
đông lạnh
fruit
quả
fruitful
sinh lợi
fruits
trái cây
fruity
trái cây
frustrated
bực bội
frustrating
gây khó chịu
frustration
sự thất vọng
fry
rán
frying
rán
ft
ft
fu
phù
fuchsia
hoa vân anh
fuck
địt
fucked
chết tiệt
fucker
thằng khốn nạn
fuckers
lũ khốn nạn