Alphabetical Directory
Words Starting with ‘F’
Found 779 words in English → Vietnamese
Page 10 of 13
All Words Starting with ‘F’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsforklift
xe nâng
forks
cái nĩa
form
hình thức
formal
trang trọng
formalities
thủ tục
formality
sự trang trọng
formally
trang trọng
format
định dạng
formation
sự hình thành
formidable
đáng gờm
forming
hình thành
forms
hình thức
formula
công thức
forrest
rừng
fort
pháo đài
forte
thế mạnh
forth
tiến lên
forthcoming
sắp tới
forthright
thẳng thắn
forthwith
ngay lập tức
fortitude
sự dũng cảm
fortnight
hai tuần
fortress
pháo đài
fortunate
may mắn
fortunately
may mắn thay
fortune
vận may
fortunes
vận may
forum
diễn đàn
forwarding
chuyển tiếp
fossil
hóa thạch
foto
ảnh
fotos
ảnh
fought
đã chiến đấu
foul
bẩn thỉu
found
tìm thấy
foundation
nền móng
foundations
nền móng
founded
thành lập
founding
thành lập
four
bốn
fours
bốn
fowl
gia cầm
fox
cáo
foxes
cáo
foxhole
hào
foxy
tinh ranh
foyer
sảnh
fprintf
fprintf
fr
fr
fraction
phân số
fracture
gãy
fractured
nứt
fractures
gãy
fragile
mong manh
fragment
mảnh
fragments
mảnh vỡ
fraid
sợ
frail
yếu ớt
frame
khung
frames
khung