Alphabetical Directory
Words Starting with ‘L’
Found 618 words in English → Vietnamese
Page 10 of 11
All Words Starting with ‘L’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordslovebirds
chim yến phụng
loveliest
đẹp nhất
loveliness
vẻ đáng yêu
lovely
đáng yêu
lovemaking
hành vi tình dục
loves
yêu
loveseat
ghế tình nhân
lovingly
một cách trìu mến
low
thấp
lowa
Iowa
lowell
Lowell
lowered
hạ
lowering
hạ xuống
lowers
hạ
lowest
thấp nhất
lowlife
kẻ bần tiện
lox
cá hồi hun khói
loyal
trung thành
loyalties
lòng trung thành
loyalty
lòng trung thành
loyola
Loyola
lp
đĩa than
ls
ls
lt
Trung úy
lu
lu
lubbock
Lubbock
lucas
Lucas
lucia
Lucia
lucid
sáng suốt
lucifer
Lucifer
lucille
Lucille
luckiest
may mắn nhất
luckily
may mắn thay
lucky
may mắn
lucrative
sinh lời
lucy
Lucy
ludo
cờ ludo
ludwig
Ludwig
lug
kéo
luggage
hành lý
luis
Luis
lull
sự lắng xuống
lullaby
bài hát ru
lulu
cực phẩm
lumber
gỗ xẻ
luminous
sáng
lump
cục
lumps
cục
lumpur
bùn
lumpy
lổn nhổn
lunacy
sự điên rồ
lunar
mặt trăng
lund
lồn
lung
phổi
lungs
phổi
lurch
lao dốc
lure
mồi nhử
lured
dụ dỗ
lurid
kỳ lạ
lurking
rình rập