Alphabetical Directory
Words Starting with ‘L’
Found 618 words in English → Vietnamese
Page 8 of 11
All Words Starting with ‘L’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordslm
lumen
ln
logarit tự nhiên
lo
kìa
load
tải
loaded
đầy
loading
sự tải
loads
nhiều
loaf
ổ bánh mì
loan
khoản vay
loans
khoản vay
loathe
ghê tởm
loathsome
ghê tởm
lobby
sảnh
lobe
thùy
lobotomy
phẫu thuật thùy não
lobster
tôm hùm
lobsters
tôm hùm
localhost
localhost
locally
cục bộ
locate
định vị
locating
định vị
location
vị trí
locator
thiết bị định vị
lock
khóa
locke
Locke
locked
khóa
locker
tủ khóa
lockers
tủ khóa
locket
mề đay
locking
khóa
locks
khóa
locksmith
thợ khóa
lockup
nhà giam tạm thời
loco
điên rồ
locomotive
đầu máy
locusts
châu chấu
lode
mỏ quặng
lodging
chỗ ở
loft
gác xép
lofty
cao cả
log
khúc gỗ
logan
Logan
logarithm
logarit
logged
ghi lại
logging
khai thác gỗ
logic
logic
logical
hợp lý
logically
một cách hợp lý
login
đăng nhập
logistics
hậu cần
logitech
Logitech
logout
đăng xuất
logs
khúc gỗ
loins
thận
lois
Lois
loitering
lảng vảng
lola
Lola
lolita
lolita
lolitas
lolita
lollipop
kẹo mút