Alphabetical Directory
Words Starting with ‘L’
Found 618 words in English → Vietnamese
Page 5 of 11
All Words Starting with ‘L’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordslest
e
lester
Lester
let
cho phép
lets
cho phép
letterman
vận động viên nhận huy hiệu
letting
sự cho phép
lettuce
xà lách
leukemia
bệnh bạch cầu
level
mức
leveled
san phẳng
levels
cấp độ
lever
đòn bẩy
levine
Levine
levitra
Levitra
levy
thu thuế
lewd
dâm đãng
lewis
Lewis
lexar
Lexar
lexington
Lexington
lexisnexis
LexisNexis
lexmark
Lexmark
lexus
Lexus
lf
tìm
li
Li
liability
trách nhiệm pháp lý
liable
chịu trách nhiệm
liam
Liam
liar
kẻ nói dối
liars
những kẻ nói dối
libby
Libby
libel
phỉ báng
liberate
giải phóng
liberating
giải phóng
liberation
sự giải phóng
liberties
quyền tự do
liberty
tự do
libido
ham muốn tình dục
libstdc
libstdc
libya
Libya
lice
chí
licence
giấy phép
license
giấy phép
licenses
giấy phép
licensors
bên cấp phép
licensure
sự cấp phép hành nghề
lick
liếm
licked
liếm
licking
liếm
licks
liếm
licorice
cam thảo
lid
nắp
lidocaine
lidocain
lie
nói dối
lied
nói dối
lies
nói dối
lieu
thay thế
lieutenant
trung úy
lieutenants
trung úy
life
sự sống
lifeboat
thuyền cứu sinh