Alphabetical Directory
Words Starting with ‘L’
Found 618 words in English → Vietnamese
Page 3 of 11
All Words Starting with ‘L’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordslavage
rửa
lavatory
nhà vệ sinh
lavigne
Lavigne
lavish
xa hoa
law
luật
lawful
hợp pháp
lawfully
hợp pháp
lawman
cảnh sát
lawn
bãi cỏ
lawns
bãi cỏ
lawrence
Lawrence
laws
luật
lawson
Lawson
lawsuit
vụ kiện
lawsuits
các vụ kiện
lax
lỏng lẻo
laxative
thuốc nhuận tràng
lay
đặt
layer
lớp
layers
lớp
laying
đặt
layout
bố cục
lays
đặt
lazarus
Lazarus
lbs
pound
ld
gánh nặng
ldap
LDAP
le
le
lead
dẫn
leadership
sự lãnh đạo
leading
hàng đầu
leads
dẫn
leaf
lá
league
li-ga
leagues
liên minh
leah
Leah
leak
rò rỉ
leaked
rò rỉ
leaking
rò rỉ
leaks
rò rỉ
leaky
bị rò rỉ
lean
nghiêng
leaned
ngả
leans
ngả
leap
nhảy
leaping
nhảy vọt
leapt
nhảy vọt
lear
trống rỗng
learn
học
learning
sự học
learns
học
leary
cảnh giác
lease
hợp đồng cho thuê
leased
cho thuê
leash
dây xích
least
ít nhất
leather
da
leave
rời đi
leaves
lá
leaving
rời đi