Alphabetical Directory
Words Starting with ‘M’
Found 992 words in English → Vietnamese
Page 12 of 17
All Words Starting with ‘M’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsmislead
lừa dối
misleading
gây hiểu lầm
misled
bị lừa dối
misplaced
đặt sai chỗ
misread
đọc sai
missile
tên lửa
missiles
tên lửa
mission
sứ mệnh
missions
sứ mệnh
mississauga
Mississauga
mississippi
Mississippi
missouri
Missouri
missus
bà xã
missy
cô bé
mistake
lỗi
mistaken
sai lầm
mistakenly
một cách sai lầm
mistakes
lỗi
mistaking
sự nhầm lẫn
mister
ông
mistletoe
tầm gửi
mistook
nhầm
mistress
tình nhân
mistrial
phiên tòa tuyên bố vô hiệu
misunderstand
hiểu lầm
misunderstanding
sự hiểu lầm
misunderstandings
sự hiểu lầm
misunderstood
bị hiểu lầm
mitch
trốn học
mitchell
Mitchell
mite
con mạt
mitochondrial
ti thể
mitsubishi
Mitsubishi
mittens
găng tay hở ngón
mitts
găng tay
mitzvah
mitzvah
mix
trộn
mixed
hỗn hợp
mixes
trộn lẫn
mixing
sự pha trộn
mixture
hỗn hợp
ml
ml
mm
mm
mmmm
ừm
mo
lát
moan
rên rỉ
moaning
rên rỉ
moans
rên rỉ
mob
đám đông
mobile
di động
mobilebanking
Ngân hàng di động
mobilize
huy động
mobster
tội phạm có tổ chức
moby
khổng lồ
mocha
mocha
mock
chế giễu
mocked
chế giễu
mockery
sự chế giễu
mocking
chế nhạo
mode
kiểu