Alphabetical Directory
Words Starting with ‘M’
Found 992 words in English → Vietnamese
Page 14 of 17
All Words Starting with ‘M’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsmonsieur
ngài
monsoon
gió mùa
monster
quái vật
monsters
quái vật
monstrosity
quái vật
monstrous
quái dị
montana
Montana
monte
monte
montenegro
Montenegro
montgomery
Montgomery
month
tháng
monthly
hàng tháng
months
tháng
montreal
Montreal
montserrat
Montserrat
monty
monty
monuments
di tích
moo
bò
mood
tâm trạng
moods
tâm trạng
moody
dễ thay đổi tâm trạng
moon
mặt trăng
moonlight
ánh trăng
moonlighting
làm thêm
moons
mặt trăng
moore
Moore
moose
nai sừng tấm
mop
cây lau nhà
moping
buồn rầu
mopping
lau chùi
moral
đạo đức
morale
tinh thần
morally
về mặt đạo đức
morals
đạo đức
moran
thằng ngu
morbid
bệnh hoạn
mores
tập quán
morgan
Morgan
morgue
nhà xác
mormon
Mặc Môn
morn
buổi sớm
morning
buổi sáng
mornings
buổi sáng
morocco
Maroc
moron
thằng đần
moronic
ngớ ngẩn
morons
những kẻ ngu ngốc
morphine
morphin
morris
Morris
morrison
Morrison
morrow
ngày mai
morse
Mã Morse
morsel
miếng nhỏ
mort
rất nhiều
mortality
tính tử vong
mortar
vữa
mortars
cối
mortgage
thế chấp
mortgages
thế chấp
mortified
xấu hổ