Alphabetical Directory
Words Starting with ‘A’
Found 1,083 words in English → Vietnamese
Page 17 of 19
All Words Starting with ‘A’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsattacker
kẻ tấn công
attacking
tấn công
attacks
tấn công
attagirl
cố lên cô gái
attempt
cố gắng
attempted
cố gắng
attempting
cố gắng
attempts
cố gắng
attend
tham dự
attended
tham dự
attending
tham dự
attention
sự chú ý
attentive
chú ý
attic
gác xép
attila
Attila
attire
trang phục
attitudes
thái độ
attr
thuộc tính
attract
thu hút
attracted
thu hút
attracting
thu hút
attraction
sự thu hút
attractive
hấp dẫn
attracts
thu hút
attribute
thuộc tính
attributes
thuộc tính
auch
ái chà
auction
buổi đấu giá
audacity
sự táo bạo
audi
Audi
audience
khán giả
audiences
khán giả
audio
âm thanh
audiobooks
sách nói
audioslave
Audioslave
audiovox
Audiovox
audit
kiểm toán
audition
buổi thử giọng
auditioning
thử vai
auditions
buổi thử vai
auditorium
nhà hát
audrey
Audrey
auf
auf
august
tháng Tám
augustus
Augustus
aunt
cô, dì, chú, bác
auntie
cô
aunts
cô, dì, chú, bác
aura
hào quang
aurora
cực quang
aust
Aust
austin
Austin
australia
Úc
austria
Áo
authentic
xác thực
authenticity
tính xác thực
author
tác giả
authoring
soạn thảo
authorities
chính quyền
authorization
sự cho phép