Alphabetical Directory
Words Starting with ‘A’
Found 1,083 words in English → Vietnamese
Page 18 of 19
All Words Starting with ‘A’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsauthorize
cho phép
authors
tác giả
autistic
tự kỷ
auto
xe tự động
autobiography
tự truyện
autocad
AutoCAD
autodesk
Autodesk
autograph
chữ ký
autographed
có chữ ký
autographs
chữ ký
automated
tự động hóa
automatic
tự động
automatically
tự động
automation
tự động hóa
automobiles
ô tô
autopilot
phi công tự động
autopsy
khám nghiệm tử thi
autumn
mùa thu
avail
tận dụng
available
có sẵn
avalanche
tuyết lở
avaya
Avaya
ave
đại lộ
avec
avec
avenge
báo thù
avenged
báo thù
avenger
kẻ báo thù
average
trung bình
averages
trung bình
aversion
sự ác cảm
averted
tránh
avery
Avery
aviation
hàng không
aviv
Aviv
avoid
tránh
avoided
tránh
avoiding
tránh
avon
Avon
aw
ôi
await
chờ đợi
awaiting
chờ đợi
awaits
chờ đợi
awake
tỉnh giấc
awakening
sự thức tỉnh
aware
biết
awareness
nhận thức
away
xa
awe
sự kính sợ
awesome
tuyệt vời
awful
kinh khủng
awfully
rất
awhile
một lát
awkwardness
sự khó xử
awoke
thức dậy
awol
bỏ trốn
ax
cái rìu
axe
rìu
axes
rìu
axis
trục
axle
trục xe