Alphabetical Directory
Words Starting with ‘A’
Found 1,083 words in English → Vietnamese
Page 16 of 19
All Words Starting with ‘A’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsassure
đảm bảo
assured
tự tin
assures
đảm bảo
astern
phía sau
asteroid
tiểu hành tinh
asthma
hen suyễn
astm
ASTM
aston
Aston
astonished
kinh ngạc
astonishing
đáng kinh ngạc
astoria
Astoria
astounding
kinh ngạc
astra
astra
astro
vũ trụ
astrology
chiêm tinh học
astronaut
phi hành gia
astronomer
nhà thiên văn học
astronomical
thiên văn
astronomy
thiên văn học
astros
thiên thể
astute
sắc sảo
asunder
tan hoang
asus
Asus
asystole
vô tâm thu
at
tại
atari
Atari
ate
ăn
athens
Athens
athlete
vận động viên
athletes
vận động viên
athletic
vận động viên
athletics
điền kinh
athlon
cuộc tranh tài
ativan
Ativan
atkins
Atkins
atkinson
Atkinson
atlanta
Atlanta
atlantis
Atlantis
atlas
bản đồ
atm
máy ATM
atmosphere
khí quyển
atmospheric
khí quyển
atom
nguyên tử
atomic
nguyên tử
atoms
nguyên tử
atone
chuộc tội
atop
trên đỉnh
atreyu
Atreyu
atrocious
tồi tệ
atrocities
tội ác
atrocity
tội ác
atropine
atropine
atta
bột mì nguyên cám
attaboy
Hay lắm!
attach
gắn
attached
đính kèm
attaches
gắn
attachment
sự gắn bó
attachments
tệp đính kèm
attacked
tấn công