Alphabetical Directory
Words Starting with ‘B’
Found 1,128 words in English → Vietnamese
Page 19 of 19
All Words Starting with ‘B’ (A → Z Directory)
Showing 48 wordsburrows
hang
burst
nổ tung
bursting
vỡ tung
bursts
nổ tung
burt
Burt
bury
chôn cất
burying
việc chôn cất
bus
xe buýt
busch
Busch
buses
xe buýt
bush
bụi cây
bushed
kiệt sức
bushes
bụi cây
busiest
bận rộn nhất
business
kinh doanh
businesses
doanh nghiệp
busted
hỏng
buster
anh bạn
busting
bẻ gãy
bustle
náo nhiệt
busy
bận rộn
busybody
kẻ tọc mạch
butchered
bị giết mổ
butler
quản gia
buts
những điều kiện
butt
mông
butting
húc
buttocks
mông
button
cúc áo
buttoned
cài cúc
buttons
cúc áo
butts
mông
buy
mua
buying
mua
buys
mua
buzz
tiếng vo ve
buzzard
diều hâu
buzzards
diều hâu
buzzed
ù ù
buzzer
còi báo động
buzzes
rù rì
buzzing
tiếng vo ve
bye
tạm biệt
bygones
chuyện đã qua
byrd
Byrd
byrne
Byrne
byron
Byron
byte
byte