Alphabetical Directory
Words Starting with ‘B’
Found 1,128 words in English → Vietnamese
Page 17 of 19
All Words Starting with ‘B’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsbubbles
bọt
bubbling
sủi bọt
bubbly
sủi bọt
buchanan
Buchanan
bucket
xô
buckets
xô
bucking
giãy giụa
buckingham
Cung điện Buckingham
buckinghamshire
Buckinghamshire
buckle
khóa
buckles
khóa
buckley
Buckley
bucks
đô la; con nai đực
buckshot
đạn ghém
bucky
bucky
bud
nụ
budapest
Budapest
buddha
Phật
buddhist
Phật tử
buddies
bạn bè
budding
chớm nở
buddy
bạn
budget
ngân sách
budgie
vẹt mào
buds
nụ
buena
tốt
buenas
tốt
bueno
tốt
buenos
tốt
buffer
bộ đệm
buffet
tiệc đứng
buffoon
gã hề
buffy
màu vàng nâu nhạt
bufing
đánh bóng
bug
côn trùng / lỗi
bugged
bị làm phiền
bugger
kẻ khốn nạn
buggers
lũ khốn nạn
bugging
làm phiền
buggy
xe đẩy
bugle
kèn
bugs
côn trùng / lỗi
bugzilla
Bugzilla
buick
Buick
build
xây dựng
building
tòa nhà
buildings
các tòa nhà
builds
xây dựng
buildup
sự tích tụ
bukkake
bukkake
bulb
bóng đèn
bulbs
bóng đèn
bulge
phình ra
bulging
phồng
bulkhead
vách ngăn
bulldog
chó Bulldog
bulldozer
máy ủi
bullet
đạn
bulletin
bản tin
bulletproof
chống đạn