Alphabetical Directory
Words Starting with ‘B’
Found 1,128 words in English → Vietnamese
Page 16 of 19
All Words Starting with ‘B’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsbro
anh bạn
broad
rộng
broadcasting
phát sóng
broaden
mở rộng
broads
phụ nữ
broadway
Broadway
broccoli
bông cải xanh
broke
phá sản
broken
hỏng
bronchi
phế quản
bronchus
phế quản
bronco
ngựa hoang
bronx
Bronx
bronze
đồng thau
brooch
trâm cài
brood
ấp ủ
brook
suối
brooke
Brooke
brooklyn
Brooklyn
brooks
suối
broom
chổi
broomstick
cán chổi
bros
anh em
brothel
nhà thổ
brother
anh em
brotherhood
tình anh em
brothers
anh em
brought
mang đến
brow
trán
brown
nâu
browne
Browne
brownie
bánh brownie
brownies
bánh brownie
browning
sự cháy sém
browns
màu nâu
browser
trình duyệt
bruce
Bruce
bruise
vết bầm
bruises
vết bầm
bruising
vết bầm
brunch
bữa sáng muộn
brunei
Brunei
bruno
Bruno
brush
bàn chải
brushed
chải
brushes
bàn chải
brushing
chải
brussels
Brussels
brutal
tàn bạo
brutality
sự tàn bạo
brutally
một cách tàn bạo
brute
kẻ vũ phu
bryan
Bryan
bryant
Bryant
bryce
Bryce
bs
chuyện vớ vẩn
bu
bu
bub
cậu bé
bubba
anh bạn
bubble
bong bóng