Alphabetical Directory
Words Starting with ‘B’
Found 1,128 words in English → Vietnamese
Page 14 of 19
All Words Starting with ‘B’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsboyle
sôi
boys
những cậu bé
boyz
mấy thằng nhóc
bozo
thằng ngốc
bozos
những kẻ ngốc
bp
huyết áp
bra
áo ngực
brace
chống đỡ
bracelet
vòng tay
bracelets
vòng tay
braces
niềng răng; dây đeo quần
brad
đinh brad
bradford
Bradford
bradley
Bradley
brady
Brady
brag
khoe khoang
bragged
khoe khoang
bragging
khoe khoang
brahms
Brahms
braid
bím tóc
braids
bím tóc
brain
não
brainless
vô tri
brains
não bộ
brainstorm
động não
brainwashed
bị tẩy não
brainy
thông minh
braise
hầm
brake
phanh
brakes
phanh
bran
cám
branch
cành
branches
cành cây
brandon
Brandon
branson
Branson
bras
áo ngực
braun
nâu
bravely
một cách dũng cảm
bravery
sự dũng cảm
bravest
dũng cảm nhất
bravo
hoan hô
brawl
cãi nhau
brazil
Brazil
breach
vi phạm
breached
vi phạm
breakdown
sự cố
breakfast
bữa sáng
breaking
sự phá vỡ
breakthrough
đột phá
breakup
sự chia tay
breast
vú
breasts
vú
breathe
thở
breathed
thở
breathes
thở
breathing
sự thở
breathtaking
ngoạn mục
bree
phô mai brie
breed
giống
breeding
sự sinh sản