Alphabetical Directory
Words Starting with ‘B’
Found 1,128 words in English → Vietnamese
Page 12 of 19
All Words Starting with ‘B’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsbombay
Bombay
bombed
bị ném bom
bomber
máy bay ném bom
bombers
máy bay ném bom
bombing
sự ném bom
bombings
các vụ đánh bom
bombs
bom
bon
bon
bona
tốt
bond
liên kết
bondage
sự nô lệ
bonding
sự gắn kết
bonds
liên kết
bonehead
đồ ngốc
bonfire
đống lửa lớn
bong
bóng
bongo
trống bongo
bonjour
xin chào
bonkers
điên khùng
bonn
Bonn
bonnet
mũ xe; mũ trùm đầu
bonnie
xinh đẹp
bonny
xinh đẹp
bono
Bono
bonsoir
chào buổi tối
bontril
Bontril
boo
hú
boob
vú
boobies
vú
boobs
vú
booger
gỉ mũi
boogie
nhảy múa
booing
tiếng la ó
book
sách
bookcase
tủ sách
bookies
nhà cái
bookkeeping
kế toán sổ sách
books
sách
bookshelf
kệ sách
bookstore
nhà sách
bookworm
mọt sách
bool
kiểu boolean
boom
bùng nổ
boomerang
bo-mê-răng
booming
bùng nổ
boone
ân huệ
boot
ủng
booted
mang ủng
booths
gian hàng
booties
giày bốt nhỏ
bootleg
hàng lậu
boots
giày bốt
booty
chiến lợi phẩm
bop
đấm
border
biên giới
borderline
ranh giới
borders
biên giới
bored
chán
boredom
sự buồn chán
bores
làm phiền