Alphabetical Directory
Words Starting with ‘B’
Found 1,128 words in English → Vietnamese
Page 11 of 19
All Words Starting with ‘B’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsblubber
mỡ cá voi
blubbering
nức nở
blue
xanh lam
blueberries
việt quất
blueberry
việt quất
blueprint
bản thiết kế
blueprints
bản vẽ chi tiết
blues
nỗi buồn
bluetooth
Bluetooth
bluff
lừa gạt
bluffing
sự khoác lác
blunder
sai lầm
blundering
vụng về
blunt
cùn
blur
mờ đi
blurred
mờ
blurry
mờ
blush
đỏ mặt
blushing
đỏ mặt
bnet
Bnet
boar
lợn rừng
board
tấm ván
boarded
lên
boarding
sự lên (tàu, máy bay)
boardroom
phòng họp hội đồng quản trị
boards
tấm ván
boardwalk
lối đi dạo bằng ván gỗ
boast
khoe khoang
boasting
khoe khoang
boat
thuyền
boathouse
nhà thuyền
boating
đi thuyền
boats
thuyền
bobbie
cảnh sát
bobbing
nổi lên hạ xuống
bobby
cảnh sát
bobo
ngốc nghếch
boca
cửa sông
bod
thân hình
body
thân thể
bodybuilding
Thể hình
bodyguard
vệ sĩ
bodyguards
vệ sĩ
bog
đầm lầy
bogey
bóng ma
bogeyman
ông kẹ
bogus
giả mạo
boil
sôi
boiled
luộc
boiling
sôi
boils
sôi; nhọt
boldly
dõng dạc
bollocks
nhảm nhí
bollywood
Bollywood
bologna
giò Bologna
bolt
bu lông
bolted
chạy biến
bolton
Bolton
bolts
bu lông
bomb
quả bom