Alphabetical Directory
Words Starting with ‘B’
Found 1,128 words in English → Vietnamese
Page 9 of 19
All Words Starting with ‘B’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsblabbing
nói lảm nhảm
black
đen
blackberry
mâm xôi đen
blackboard
bảng đen
blackburn
Blackburn
blacked
bị làm đen
blackjack
xì dách
blackmail
tống tiền
blackmailed
tống tiền
blackmailer
kẻ tống tiền
blackmailing
tống tiền
blackness
sự đen tối
blackout
mất điện
blackouts
mất điện
blackpool
Blackpool
blacksmith
thợ rèn
blackwell
Blackwell
bladder
bàng quang
blah
nhạt nhẽo
blair
Blair
blake
Blake
blame
trách nhiệm
blamed
bị đổ lỗi
blames
đổ lỗi
blaming
đổ lỗi
blanch
chần
blanche
tẩy trắng
bland
nhạt nhẽo
blank
trống
blanket
chăn
blankets
chăn
blanks
chỗ trống
blares
kêu inh ỏi
blaring
vang vọng
blasphemy
sự báng bổ
blast
vụ nổ
blasted
khốn kiếp
blasting
sự nổ mìn
blasts
vụ nổ
blatant
trắng trợn
blazer
áo khoác blazer
blazes
lửa bùng cháy
blazing
chói lọi
bleach
thuốc tẩy
bleached
tẩy trắng
bleachers
khán đài
bleak
ảm đạm
bled
chảy máu
bleed
chảy máu
bleeding
chảy máu
bleeds
chảy máu
bleep
tiếng bíp
blend
pha trộn
blended
pha trộn
blender
máy xay sinh tố
bleu
xanh lam
blew
thổi
blimey
chao ôi
blimp
khinh khí cầu
blind
mù