Alphabetical Directory
Words Starting with ‘B’
Found 1,128 words in English → Vietnamese
Page 7 of 19
All Words Starting with ‘B’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsbernstein
Bernstein
berries
quả mọng
berry
quả mọng
berserk
nổi điên
bert
Bert
berth
chỗ ngủ
bertha
Bertha
beseech
van xin
beside
bên cạnh
besides
ngoài ra
bess
Bess
best
tốt nhất
bestow
ban cho
bestowed
ban tặng
bestseller
sách bán chạy nhất
beta
beta
betcha
chắc chắn rồi
beth
Beth
bethany
Bethany
bethesda
Bethesda
bethlehem
Bê-lem
betray
phản bội
betrayal
sự phản bội
betrayed
bị phản bội
betraying
phản bội
betrays
phản bội
betsy
Betsy
betty
cô gái
between
giữa
beverage
đồ uống
beverages
đồ uống
beverly
Beverly
beware
coi chừng
bewildered
bối rối
bewitched
bị bỏ bùa
beyonce
Beyoncé
bi
song tính
bias
thiên vị
biased
thiên vị
bible
kinh thánh
bibles
kinh thánh
biblical
Kinh Thánh
bibtex
BibTeX
bickering
cãi cọ
bicycle
xe đạp
bid
đặt giá
bidding
sự đặt giá
bids
giá thầu
bien
biện
big
lớn
biggest
lớn nhất
biggie
chuyện lớn
bigot
kẻ cố chấp
bike
xe đạp
bikes
xe đạp
bikini
bikini
bikinis
bikini
bild
hình ảnh
bile
mật
billboard
biển quảng cáo