Alphabetical Directory
Words Starting with ‘B’
Found 1,128 words in English → Vietnamese
Page 18 of 19
All Words Starting with ‘B’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsbullets
đạn
bullied
bị bắt nạt
bullies
kẻ bắt nạt
bullock
bò đực thiến
bullshit
chuyện tào lao
bullshitting
nói khoác
bully
bắt nạt
bullying
bắt nạt
bum
kẻ lang thang
bummed
buồn bã
bummer
điều đáng tiếc
bumming
ăn bám
bump
va chạm
bumped
va chạm
bumper
cản xe
bumping
va chạm
bumps
chỗ phồng
bumpy
gồ ghề
bums
mông
bun
bánh bao
bunch
bó
bunches
chùm
bundle
bó
bundles
bó
bundy
máy chấm công
bungalow
nhà một tầng
bunker
hầm trú ẩn
bunnies
thỏ con
bunny
thỏ
buns
bánh mì cuộn
buoy
phao
burbank
Burbank
burden
gánh nặng
burdened
trĩu nặng
burdens
gánh nặng
bureau
cục
bureaucratic
quan liêu
bureaucrats
quan chức
burger
bánh mì kẹp thịt
burgers
bánh mì kẹp thịt
burglar
kẻ trộm
burglaries
vụ trộm cắp
burglars
kẻ trộm
burglary
tội trộm cắp
burial
sự chôn cất
buried
chôn cất
buries
chôn cất
burkina
Burkina
burlesque
kịch biếm
burlington
Burlington
burma
Miến Điện
burn
cháy
burned
cháy
burner
bộ đốt
burnett
Burnett
burning
cháy
burns
bỏng
burnt
cháy
burp
ợ
burrito
burrito