Alphabetical Directory
Words Starting with ‘G’
Found 583 words in English → Vietnamese
Page 10 of 10
All Words Starting with ‘G’ (A → Z Directory)
Showing 43 wordsguilt
tá»™i lá»—i
guilty
có tội
guinea
chuá»™t lang
guineas
guinea
guinness
Guinness
guitar
guitar
guitars
guitar
gulf
vịnh
gulp
nuốt
gumbo
gumbo
gundam
Gundam
gunfight
cuộc đấu súng
gunfire
tiếng súng
gunman
kẻ xả súng
gunmen
tay súng
gunned
bắn
gunner
pháo thủ
gunpoint
súng
gunpowder
thuốc súng
guns
súng
gunshots
tiếng súng
gunther
Gunther
gupta
Gupta
gurney
xe đẩy bệnh nhân
guru
guru
gushing
trà o dâng
gusto
sự hà o hứng
gut
ruá»™t
gutenberg
Gutenberg
gutless
hèn nhát
guts
lòng can đảm
gutsy
dũng cảm
gutted
mổ bụng
gutter
máng xối
gutters
máng xối
guy
anh chà ng
guys
mấy cáºu
gwen
Gwen
gym
phòng táºp thể dục
gymnasium
nhà thi đấu
gymnastics
thể dục dụng cụ
gynecologist
bác sĩ phụ khoa
gzip
gzip