Alphabetical Directory
Words Starting with ‘G’
Found 583 words in English → Vietnamese
Page 7 of 10
All Words Starting with ‘G’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsgrace
ân sủng
graceful
duyên dáng
gracefully
duyên dáng
graces
duyên dáng
gracious
duyên dáng
graciously
một cách duyên dáng
grad
sinh viên tốt nghiệp
grade
lớp
grades
điểm số
grading
chấm điểm
gradual
dần dần
gradually
dần dần
graduate
tốt nghiệp
graduated
tốt nghiệp
graduating
tốt nghiệp
graduation
lễ tốt nghiệp
graft
tham nhũng / ghép
grafton
Grafton
graham
graham
grain
hạt
grains
ngũ cốc
gram
gam
grammy
Giải Grammy
gramps
ông
grams
gam
gran
bà
grand
vĩ đại
grandchild
cháu
grandchildren
cháu
granddad
ông
granddaddy
ông nội
granddaughter
cháu gái
grande
grande
grandeur
sự hùng vĩ
grandfather
ông
grandma
bà
grandmother
bà
grandmothers
bà
grandpa
ông
grandparent
ông bà
grandparents
ông bà
grandson
cháu trai
granny
bà
grant
cấp
granting
cấp
grants
trợ cấp
grape
nho
grapes
nho
grapevine
dây leo nho
graph
biểu đồ
graphic
đồ họa
graphics
đồ họa
gras
cỏ
grasp
nắm
grasping
tham lam
grass
cỏ
grasshopper
châu chấu
grate
bào
gratification
sự hài lòng
gratifying
làm hài lòng