Alphabetical Directory
Words Starting with ‘G’
Found 583 words in English → Vietnamese
Page 5 of 10
All Words Starting with ‘G’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsglimmer
ánh sáng lờ mờ
glimpse
thoáng qua
glitch
lỗi
glitter
lấp lánh
gloat
hả hê
gloating
sự hả hê
global
toàn cầu
globe
quả địa cầu
gloom
sự u ám
gloomy
u ám
gloria
Gloria
glorious
vinh quang
glory
vinh quang
gloryhole
lỗ bí mật
gloss
bóng
glossaries
bảng thuật ngữ
gloucestershire
Gloucestershire
glove
găng tay
gloves
găng tay
glow
phát sáng
glowing
tỏa sáng
glows
tỏa sáng
glue
keo
glued
dán
glum
buồn bã
gluten-free
không chứa gluten
gmail
Gmail
gmbh
công ty TNHH
gnarly
ngầu
go
đi
goal
mục tiêu
goalie
thủ môn
goals
mục tiêu
goat
dê
goatee
cằm nhọn
goats
dê
gob
miệng
gobble
ăn ngấu nghiến
goblins
yêu tinh
goddam
chết tiệt
goddammit
chết tiệt
goddamn
chết tiệt
goddamned
chết tiệt
goddamnit
chết tiệt
goddess
nữ thần
godfather
cha đỡ đầu
godforsaken
hoang vu
godless
vô thần
godmother
mẹ đỡ đầu
gods
các vị thần
godsend
món quà từ trời
godsmack
choáng váng
godspeed
chúc may mắn
goes
đi
goggles
kính bảo hộ
goin
đi
going
đi
goldberg
Goldberg
golden
vàng
goldfish
cá vàng