Alphabetical Directory
Words Starting with ‘S’
Found 2,091 words in English → Vietnamese
Page 24 of 35
All Words Starting with ‘S’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsspunk
gan dạ
spur
cá»±a
spurs
cá»±a
spy
gián điệp
spying
hoạt động gián điệp
sqrt
căn báºc hai
squad
tiểu đội
squadron
phi đội
squads
tiểu đội
squarely
thẳng thắn
squaremeter
mét vuông
squash
bà ngô
squashed
bẹp dúm
squat
ngồi xổm
squatting
ngồi xổm
squawk
kêu quang quác
squawking
kêu quang quác
squeak
kÃt
squeaking
tiếng rÃt
squeaks
kÃt
squeaky
kêu ken két
squeal
rÃt lên
squealing
tiếng rÃt
squeals
tiếng rÃt
squeamish
nhạy cảm
squeeze
bóp
squeezed
bóp
squeezing
bóp
squid
mực ống
squint
nheo mắt
squire
hầu cáºn
squirm
vặn vẹo
squirming
rùng mình
squirrel
sóc
squirrels
sóc
squish
bóp
sr
Sr.
ss
ảnh chụp mà n hình
ssh
SSH
staa
staa
stab
đâm
stabbed
đâm
stability
sự ổn định
stabilize
ổn định
stable
ổn định
stables
chuồng ngựa
stacey
Stacey
stack
chồng
stacked
chồng lên nhau
stacking
sự xếp chồng
stacks
chồng
stacy
Stacy
stadium
sân váºn động
staff
nhân viên
staffordshire
Staffordshire
stage
sân khấu
stagecoach
xe ngá»±a
stages
giai đoạn
staggering
choáng váng
staging
sân khấu hóa