Alphabetical Directory
Words Starting with ‘H’
Found 750 words in English → Vietnamese
Page 12 of 13
All Words Starting with ‘H’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordshughes
Hughes
hugo
Hugo
hugs
cái ôm
huh
hả
hula
hula
hull
thân tàu
hum
ngân nga
humane
nhân đạo
humanitarian
nhân đạo
humanity
nhân loại
humanly
một cách nhân văn
humble
khiêm tốn
humbled
khiêm tốn
humbly
một cách khiêm tốn
humboldt
Humboldt
humidity
độ ẩm
humiliate
làm bẽ mặt
humiliated
bị làm cho bẽ mặt
humiliating
làm nhục
humiliation
sự làm nhục
humming
tiếng vo ve
hummingbird
chim ruồi
humongous
khổng lồ
humphrey
Humphrey
hums
ngân nga
hunches
linh cảm
hundred
trăm
hundreds
hàng trăm
hung
treo
hungary
Hungary
hungry
đói
hunky
sáu múi
hunt
săn
hunted
bị săn
hunting
săn bắn
hunts
săn
huntsville
Huntsville
hup
húp
hurl
ném mạnh
hurled
ném
hurley
gậy hurley
hurrah
hoan hô
hurray
hoan hô
hurricane
bão
hurricanes
bão nhiệt đới
hurried
vội vã
hurry
vội
hurrying
vội vã
hurt
đau
hurting
đau đớn
hush
im lặng
husky
chó Husky
hussein
Hussein
hustle
hustle
hustled
hustle
hustling
chạy vạy
hut
túp lều
hutch
chuồng
hutchinson
Hutchinson
huts
nhà lều