Alphabetical Directory
Words Starting with ‘F’
Found 779 words in English → Vietnamese
Page 7 of 13
All Words Starting with ‘F’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsflaming
bốc cháy
flamingo
hồng hạc
flammable
dễ cháy
flannel
vải flanen
flap
vẫy
flapping
vỗ cánh
flaps
cái vạt
flare
cháy bùng
flares
pháo sáng
flash
loé
flashbacks
hồi ức sống lại
flashed
lóe
flashes
nhấp nháy
flashing
nhấp nháy
flashlight
đèn pin
flashlights
đèn pin
flashy
bắt mắt
flat
phẳng
flats
căn hộ
flatten
làm phẳng
flattened
bị dẹp
flatter
nịnh hót
flattered
hãnh diện
flattering
tâng bốc
flattery
sự tâng bốc
flaw
khiếm khuyết
flawed
có lỗi
flawless
hoàn hảo
flaws
khiếm khuyết
flea
bọ chét
fleas
bọ chét
fled
chạy trốn
flee
chạy trốn
fleece
lông cừu
fleeing
bỏ chạy
fleet
hạm đội
fleeting
thoáng qua
flesh
thịt
flew
bay
flex
co
flexibility
sự linh hoạt
flexible
linh hoạt
flick
vẩy
flicker
nhấp nháy
flickr
Flickr
flicks
nháy
flies
ruồi/bay
flight
chuyến bay
flights
chuyến bay
flimsy
mỏng manh
flinch
giật mình
fling
ném; vồ vập
flint
đá lửa
flip
lật
flipped
lật
flipper
chân vịt
flipping
lật
flips
lật
flirted
tán tỉnh
flirting
tán tỉnh