Alphabetical Directory
Words Starting with ‘H’
Found 750 words in English → Vietnamese
Page 5 of 13
All Words Starting with ‘H’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsheartbroken
tan nát cõi lòng
heartburn
ợ nóng
heartfelt
chân thành
heartily
nồng nhiệt
heartless
tàn nhẫn
hearty
nồng hậu
heat
nhiệt
heath
đồng hoang
heather
cây thạch nam
heathrow
Heathrow
heatwave
đợt nắng nóng
heave
kéo lên
heaviest
nặng nhất
heavily
nặng nề
heaving
phập phồng
heavy
nặng
heck
quái
hectare
héc-ta
hectic
bận rộn
hector
hách dịch
hedge
hàng rào
hedgehog
nhím
hedges
hàng rào cây
hee
hí
heed
chú ý
heel
gót
heels
gót
hefty
to lớn
heh
hê
hehe
hê hê
heidelberg
Heidelberg
heidi
Heidi
height
chiều cao
heights
độ cao
heil
chào
heinie
mông
heinous
tàn ác
heinz
Heinz
heirloom
báu vật gia truyền
helen
Helen
helena
Helena
helicopter
trực thăng
helicopters
máy bay trực thăng
helio
hê-li-ô
helium
heli
hell
địa ngục
heller
heller
hellfire
lửa địa ngục
hellish
địa ngục
hello
xin chào
helluva
khủng khiếp
helm
bánh lái
helmet
mũ bảo hiểm
helmets
mũ bảo hiểm
help
giúp đỡ
helpdesk
bộ phận hỗ trợ
helped
giúp đỡ
helpful
hữu ích
helping
sự giúp đỡ
helpless
bất lực