Alphabetical Directory
Words Starting with ‘H’
Found 750 words in English → Vietnamese
Page 7 of 13
All Words Starting with ‘H’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordshickory
cây hồ đào
hid
giấu
hidden
ẩn
hide
giấu
hideaway
chỗ ẩn náu
hideous
ghê tởm
hideout
chỗ ẩn náu
hides
giấu
hiding
sự trốn/giấu
hier
ở đây
hifi
hifi
higgins
Higgins
high
cao
high-ranking
cấp cao
highbeam
đèn pha
highest
cao nhất
highland
vùng cao
highlands
vùng cao nguyên
highlight
điểm nổi bật
highlighter
bút dạ quang
highlights
điểm nổi bật
highly
rất
highness
bệ hạ
highs
đỉnh cao
hilary
Hilary
hilfiger
Hilfiger
hill
đồi
hillary
Hillary
hills
đồi
hilton
Hilton
him
anh ấy
himalayas
Himalaya
himself
chính anh ấy
hinder
cản trở
hindsight
sự nhìn lại
hinges
bản lề
hint
gợi ý
hinting
ám chỉ
hints
gợi ý
hip
hông
hipaa
Đạo luật HIPAA
hippo
hà mã
hippopotamus
hà mã
hips
hông
hires
tuyển dụng
hiring
tuyển dụng
hiroshima
Hiroshima
his
của anh ấy
his/her
của anh ấy/của cô ấy
hisself
chính hắn
hissing
tiếng rít
historian
nhà sử học
historic
lịch sử
historically
về mặt lịch sử
histories
lịch sử
history
lịch sử
hit
đánh
hitachi
Hitachi
hitch
trục trặc
hitchcock
Hitchcock