Alphabetical Directory
Words Starting with ‘H’
Found 750 words in English → Vietnamese
Page 9 of 13
All Words Starting with ‘H’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordshome
nhà
homeboy
bạn bè cùng quê
homecoming
sự trở về nhà
homely
mộc mạc
homemade
tự làm
homeowner
chủ nhà
homepage
trang chủ
homepages
trang chủ
homeroom
lớp sinh hoạt
homes
nhà
homesick
nhớ nhà
homestead
trang trại
homework
bài tập về nhà
homey
ấm cúng
homie
bạn thân
homies
bạn bè thân thiết
homo
đồng tính nam
homophobic
kỳ thị đồng tính
hon
anh yêu
honcho
sếp
honda
Honda
honduras
Honduras
hone
mài giũa
honest
trung thực
honestly
thật thà
honesty
sự trung thực
honey
mật ong
honeymoon
tuần trăng mật
honk
bóp còi
honking
tiếng bóp còi
honks
bóp còi
honolulu
Honolulu
honor
vinh dự
honorable
vinh dự
honorary
vinh dự
honoring
tôn vinh
honors
vinh dự
honour
vinh dự
honourable
vinh dự
honours
vinh dự
hoo
hú
hood
mũ trùm đầu
hoodia
Hoodia
hoodie
áo hoodie
hoodlum
tên côn đồ
hoodlums
kẻ côn đồ
hoods
mũ trùm đầu
hooey
chuyện vớ vẩn
hoof
móng guốc
hook
móc
hooked
bị cuốn hút
hooker
gái mại dâm
hookers
gái mại dâm
hooking
móc
hookup
kết nối
hooky
trốn học
hooligans
những kẻ côn đồ
hoop
vòng
hooper
cầu thủ bóng rổ
hoops
vòng