Alphabetical Directory
Words Starting with ‘H’
Found 750 words in English → Vietnamese
Page 4 of 13
All Words Starting with ‘H’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordshating
sự ghét bỏ
hatred
sự căm ghét
hats
mũ
haul
kéo
hauled
kéo
hauling
kéo
haunted
ám ảnh
haunting
ám ảnh
havana
Havana
have
có
having
có
havoc
sự tàn phá
hawaii
Hawaii
hawk
diều hâu
hawking
bán rong
hawkins
Hawkins
hay
cỏ khô
hayden
Hayden
hayes
Hayes
haynes
Haynes
haywire
hỏng hóc
hazard
mối nguy hiểm
hazardous
nguy hiểm
hazards
mối nguy hiểm
hazel
hạt phỉ
hazing
sự hành hạ tân binh
hdtv
truyền hình độ nét cao
he
anh ấy
headaches
đau đầu
headless
mất đầu
headlight
đèn pha
headlights
đèn pha
headline
tiêu đề
headlines
tiêu đề
headphones
tai nghe
headquarters
trụ sở chính
heads
đầu
headset
tai nghe có micro
headstone
bia mộ
headway
tiến triển
heal
chữa lành
healed
đã lành
healing
chữa lành
heals
chữa lành
health
sức khỏe
healthy
khỏe mạnh
heap
đống
hear
nghe
heard
nghe
hearing
thính giác
hearings
phiên điều trần
hearsay
lời đồn đại
hearse
xe tang
hearst
Hearst
heart
tim
heartache
nỗi đau khổ
heartbeat
nhịp tim
heartbreak
sự tan vỡ trái tim
heartbreaker
kẻ làm tan vỡ trái tim
heartbreaking
tan nát cõi lòng