Alphabetical Directory
Words Starting with ‘H’
Found 750 words in English → Vietnamese
Page 2 of 13
All Words Starting with ‘H’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordshandbags
túi xách tay
handbook
sổ tay
handcuff
còng tay
handcuffed
bị còng tay
handcuffs
còng tay
handed
cầm
handgun
súng lục
handicap
tà n táºt
handicapped
tà n táºt
handing
trao
handiwork
sản phẩm thủ công
handkerchief
khăn tay
handle
cầm nắm
handled
xỠlý
handles
tay cầm
handling
sự xỠlý
handmade
thủ công
hands
tay
handsets
điện thoại di động
handsfree
rảnh tay
handshake
cái bắt tay
handsome
đẹp trai
handsomely
hà o phóng
handsomest
đẹp nhất
handwriting
chữ viết tay
handy
tiện dụng
handyman
thợ sá»a chữa vặt
hang
treo
hangar
nhà chứa máy bay
hanged
bị treo cổ
hangers
móc treo quần áo
hanging
treo
hangout
chá»— tụ táºp
hank
cuá»™n
hankering
sự thèm muốn
hanky
khăn tay
hannah
Hannah
hannover
Hannover
hans
sếu
hansard
biên bản nghị hội
hansen
Hansen
hanson
Hanson
hanukkah
Lá»… Hanukkah
happen
xảy ra
happened
đã xảy ra
happening
sự kiện
happens
xảy ra
happiest
hạnh phúc nhất
happily
hạnh phúc
happiness
hạnh phúc
happy
vui vẻ
harass
quấy rối
harassed
bị quấy rối
harassing
quấy rối
harassment
sự quấy rối
harboring
che chở
hard
khó
hard-core
cứng rắn
hardball
chiến thuáºt cứng rắn
hardcore
cứng rắn