Alphabetical Directory
Words Starting with ‘G’
Found 583 words in English → Vietnamese
Page 2 of 10
All Words Starting with ‘G’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsgarret
gác xép
garrett
gác xép
garrison
đồn trú
garter
nịt tất
gartner
Gartner
gary
Gary
gases
khí
gash
vết rạch
gasket
gioăng
gasoline
xăng
gasp
thở hổn hển
gasping
thở hổn hển
gassed
kiệt sức
gastric
dạ dày
gate
cổng
gates
cổng
gateway
cổng
gather
tập hợp
gathered
tập hợp
gathering
sự tụ họp
gathers
tập hợp
gator
cá sấu
gatwick
Gatwick
gauntlet
găng tay
gaussian
Gauss
gauteng
Gauteng
gauze
gạc
gave
đã cho
gavel
búa thẩm phán
gavin
Gavin
gaza
Gaza
gaze
nhìn chằm chằm
gazebo
nhà chòi
gazette
công báo
gazing
ngắm nhìn
gcse
bằng GCSE
gdp
GDP
gear
bánh răng
gears
bánh răng
gee
chà
geese
ngỗng
geez
chao ôi
geezer
ông già
geforce
GeForce
geile
tuyệt vời
geisha
kĩ nữ
gel
gel
gem
đá quý
gemini
Song Tử
gems
đá quý
gen
thông tin
genbank
ngân hàng gen
gender
giới
gene
gen
generate
tạo ra
generating
tạo ra
generation
thế hệ
generations
thế hệ
generator
máy phát điện
generators
máy phát điện